Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sử thi" (1)

sử thi
Tiếng Anh Danh từEpic (poem)
Từ vựng của tôi
Elon Musk nói sẽ dùng Grok Imagine dựng phim
Elon Musk said he would use Grok Imagine to make

swap_horiz Từ liên quan "sử thi" (2)

sự thiết đãi
phát
Tiếng Anh Động từhospitality
Từ vựng của tôi
Họ tổ chức sự thiết đãi long trọng.
They give a warm welcome.
sự thiệt hại
phát
Tiếng Anh Danh từblow
Từ vựng của tôi
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
The tourism industry suffered a major blow due to the pandemic.

format_quote Cụm từ "sử thi" (4)

Họ tổ chức sự thiết đãi long trọng.
They give a warm welcome.
Vị vua đã cai trị đất nước một cách công bằng và mang lại sự thịnh vượng cho dân chúng.
The king ruled the country justly and brought prosperity to the people.
Sự thiếu cẩn trọng đã tạo kẽ hở cho việc thông tin bị lộ.
Carelessness created a loophole for information to be leaked.
Grok Imagine sẽ làm một bộ phim dựa trên sử thi The Odyssey, bảo đảm tính chính xác về mặt lịch sử.
Grok Imagine will make a film based on the epic The Odyssey, ensuring historical accuracy.